# Abbreviations / Word mappings
v.v. = vân vân
tivi = ti vi
Campuchia = căm pu chia
Malaysia = ma lai xi a
Australia = úc
Mitsubishi = mít su bi shi
Xforce = ích pho
Downlight = đao lai
spotlight = spót lai
Dimming = dim ming
Lumi = lu mi
hotline = hót lai
Hotline = hót lai
wifi = oai phai
Wifi = oai phai
internet = in tơ nét
Internet = in tơ nét
VKSND = viện kiểm sát nhân dân
vksnd = viện kiểm sát nhân dân
TAND = tòa án nhân dân
tand = tòa án nhân dân
UBND = ủy ban nhân dân
ubnd = ủy ban nhân dân
HĐND = hội đồng nhân dân
hđnd = hội đồng nhân dân
BYT = bộ y tế
byt = bộ y tế
BXD = bộ xây dựng
bxd = bộ xây dựng
MTTQ = mặt trận tổ quốc
mttq = mặt trận tổ quốc
CHXHCN = cộng hòa xã hội chủ nghĩa
chxhcn = cộng hòa xã hội chủ nghĩa
XHCN = xã hội chủ nghĩa
xhcn = xã hội chủ nghĩa
BCA = bộ công an
bca = bộ công an
BQP = bộ quốc phòng
bqp = bộ quốc phòng
GD - ĐT = giáo dục và đào tạo
gd - đt = giáo dục và đào tạo
PNJ = pi en ji
pnj = pi en ji
độ [Space] C = độ xê
độ [Space] c = độ xê
độ [Space] F = độ ép
độ [Space] f = độ ép
UAV = u a vê
uav = u a vê
THPT = trung học phổ thông
thpt = trung học phổ thông


# Currencies
USD = đô la mỹ
usd = đô la mỹ
VND = đồng
vnd = đồng
HKD = đô la hồng kông
hkd = đô la hồng kông
EUR = ơ rô
eur = ơ rô
GBP = bảng anh
gbp = bảng anh
JPY = yên
jpy = yên
NDT = nhân dân tệ
ndt = nhân dân tệ
Euro = ơ rô
euro = ơ rô

# Titles followed by capitalized names
TS [Space] [CapWord] = tiến sĩ $3
GS [Space] [CapWord] = giáo sư $3
ThS [Space] [CapWord] = thạc sĩ $3
PGS [Space] [CapWord] = phó giáo sư $3
BS [Space] [CapWord] = bác sĩ $3
KS [Space] [CapWord] = kỹ sư $3
đ/c [Space] [CapWord] = đồng chí $3
đc [Space] [CapWord] = đồng chí $3

# Proper names
Hong [Space] Kong = hồng kông
hong [Space] kong = hồng kông
HongKong = hồng kông
hongkong = hồng kông
World [Space] Cup = uôn cắp
world [Space] cup = uôn cắp
WorldCup = uôn cắp
worldcup = uôn cắp

# Roman Numerals
# Specific Roman Numeral overrides
quý [Space] IV = quý tư
quý [Space] iv = quý tư
quý IV = quý tư
quý iv = quý tư

# General Roman Numeral expansions
quý [Space] [Roman] = quý $3:roman
quý [Roman] = quý $2:roman
thế [Space] kỷ [Space] [Roman] = thế kỷ $5:roman
thế [Space] kỷ [Roman] = thế kỷ $4:roman
tập [Space] [Roman] = tập $3:roman
tập [Roman] = tập $2:roman
chương [Space] [Roman] = chương $3:roman
chương [Roman] = chương $2:roman
phần [Space] [Roman] = phần $3:roman
phần [Roman] = phần $2:roman
bài [Space] [Roman] = bài $3:roman
bài [Roman] = bài $2:roman
hạng [Space] [Roman] = hạng $3:roman
hạng [Roman] = hạng $2:roman
nhóm [Space] [Roman] = nhóm $3:roman
nhóm [Roman] = nhóm $2:roman
quận [Space] [Roman] = quận $3:roman
quận [Roman] = quận $2:roman
khóa [Space] [Roman] = khóa $3:roman
khóa [Roman] = khóa $2:roman
kỳ [Space] [Roman] = kỳ $3:roman
kỳ [Roman] = kỳ $2:roman
lần [Space] [Roman] = lần $3:roman
lần [Roman] = lần $2:roman
thứ [Space] [Roman] = thứ $3:roman
thứ [Roman] = thứ $2:roman
đợt [Space] [Roman] = đợt $3:roman
đợt [Roman] = đợt $2:roman
lớp [Space] [Roman] = lớp $3:roman
lớp [Roman] = lớp $2:roman
bảng [Space] [Roman] = bảng $3:roman
bảng [Roman] = bảng $2:roman
vòng [Space] [Roman] = vòng $3:roman
vòng [Roman] = vòng $2:roman
trận [Space] [Roman] = trận $3:roman
trận [Roman] = trận $2:roman
ngành [Space] [Roman] = ngành $3:roman
ngành [Roman] = ngành $2:roman
khoa [Space] [Roman] = khoa $3:roman
khoa [Roman] = khoa $2:roman
giải [Space] [Roman] = giải $3:roman
giải [Roman] = giải $2:roman
bước [Space] [Roman] = bước $3:roman
bước [Roman] = bước $2:roman
tuyến [Space] [Roman] = tuyến $3:roman
tuyến [Roman] = tuyến $2:roman
nhánh [Space] [Roman] = nhánh $3:roman
nhánh [Roman] = nhánh $2:roman
luật [Space] [Roman] = luật $3:roman
luật [Roman] = luật $2:roman
điều [Space] [Roman] = điều $3:roman
điều [Roman] = điều $2:roman
khoản [Space] [Roman] = khoản $3:roman
khoản [Roman] = khoản $2:roman
điểm [Space] [Roman] = điểm $3:roman
điểm [Roman] = điểm $2:roman
bản [Space] [Roman] = bản $3:roman
bản [Roman] = bản $2:roman
sách [Space] [Roman] = sách $3:roman
sách [Roman] = sách $2:roman

giai [Space] đoạn [Space] [Roman] = giai đoạn $5:roman
giai [Space] đoạn [Roman] = giai đoạn $4:roman
thế [Space] hệ [Space] [Roman] = thế hệ $5:roman
thế [Space] hệ [Roman] = thế hệ $4:roman
phân [Space] khu [Space] [Roman] = phân khu $5:roman
phân [Space] khu [Roman] = phân khu $4:roman
chỉ [Space] thị [Space] [Roman] = chỉ thị $5:roman
chỉ [Space] thị [Roman] = chỉ thị $4:roman
nghị [Space] quyết [Space] [Roman] = nghị quyết $5:roman
nghị [Space] quyết [Roman] = nghị quyết $4:roman
kỳ [Space] họp [Space] thứ [Space] [Roman] = kỳ họp thứ $7:roman
kỳ [Space] họp [Space] thứ [Roman] = kỳ họp thứ $6:roman
kỳ [Space] họp [Space] [Roman] = kỳ họp $5:roman
kỳ [Space] họp [Roman] = kỳ họp $4:roman

[Roman] = $1:roman



# Negatives
- [Number] = âm $2:number

# Percent
[Number] % = $1:number phần trăm
[Number] [Space] % = $1:number phần trăm

# Decimals
[Number] , [Number] = $1:number phẩy $3:number
[Number] . [Number] = $1:number phẩy $3:number

# Thousands separator
[Number] . [Number:3] = $1$3

# Units (Smart Home minutes vs meters)
[Number] m 2 = $1:number mét vuông
[Number] [Space] m 2 = $1:number mét vuông
[Number] m 3 = $1:number mét khối
[Number] [Space] m 3 = $1:number mét khối
m 2 = mét vuông
m 3 = mét khối
[Number] m = $1:number phút
[Number] [Space] m = $1:number mét
[Number] km/h = $1:number ki lô mét trên giờ
[Number] [Space] km/h = $1:number ki lô mét trên giờ
[Number] L = $1:number lít
[Number] [Space] L = $1:number lít
[Number] ml = $1:number mi li lít
[Number] [Space] ml = $1:number mi li lít
[Number] km = $1:number ki lô mét
[Number] [Space] km = $1:number ki lô mét
[Number] mm = $1:number mi li mét
[Number] [Space] mm = $1:number mi li mét
[Number] cm = $1:number xăng ti mét
[Number] [Space] cm = $1:number xăng ti mét
[Number] nm = $1:number na nô mét
[Number] [Space] nm = $1:number na nô mét
[Number] kg = $1:number ki lô gam
[Number] [Space] kg = $1:number ki lô gam
[Number] mg = $1:number mi li gam
[Number] [Space] mg = $1:number mi li gam

# km Prefix
km [Number] = ki lô mét $2:number
km [Space] [Number] = ki lô mét $3:number

# Promotional acronym
KM = khuyến mãi

# Fallback unit expansions (for standalone usage or after decimal separators)
m = mét
cm = xăng ti mét
nm = na nô mét
mm = mi li mét
dm = đề xi mét
km = ki lô mét
kg = ki lô gam
mg = mi li gam
ml = mi li lít
L = lít
l = lít

# Transcriptions
camera = ca mê ra
M'Liêng = mờ liêng
M'Nông = mờ nông
M'Drắk = mờ đrắc
M'Đrắk = mờ đrắc
Đắk = đắc
Lắk = lắc
Sik = sích
SEA [Space] Games = si ghêm

# Time format (8:30, 9h35, 9h35p, 9h)
[Number:0..23] : [Number:2:0..59] = $1:number giờ $3:time_m_vi

[Number:0..23] h [Number:0..59] = $1:number giờ $3:time_m_vi
[Number:0..23] [Space] h [Number:0..59] = $1:number giờ $4:time_m_vi
[Number:0..23] h [Space] [Number:0..59] = $1:number giờ $4:time_m_vi
[Number:0..23] [Space] h [Space] [Number:0..59] = $1:number giờ $5:time_m_vi

[Number:0..23] h [Number:0..59] p = $1:number giờ $3:time_m_vi
[Number:0..23] [Space] h [Number:0..59] p = $1:number giờ $4:time_m_vi
[Number:0..23] h [Space] [Number:0..59] p = $1:number giờ $4:time_m_vi
[Number:0..23] [Space] h [Space] [Number:0..59] p = $1:number giờ $5:time_m_vi

[Number:0..23] h [Number:0..59] ph = $1:number giờ $3:time_m_vi
[Number:0..23] [Space] h [Number:0..59] ph = $1:number giờ $4:time_m_vi
[Number:0..23] h [Space] [Number:0..59] ph = $1:number giờ $4:time_m_vi
[Number:0..23] [Space] h [Space] [Number:0..59] ph = $1:number giờ $5:time_m_vi

[Number:0..23] h = $1:number giờ
[Number:0..23] [Space] h = $1:number giờ

24/7 = hai mươi tư trên bảy
24 [Space] / [Space] 7 = hai mươi tư trên bảy
24/24 = hai mươi tư trên hai mươi tư

# Dates
ngày [Number:1..10] / [Number:1..12] / [Number:4] = ngày mùng $2:number tháng $4:number năm $6:number
ngày [Space] [Number:1..10] / [Number:1..12] / [Number:4] = ngày mùng $3:number tháng $5:number năm $7:number
[Number:1..10] / [Number:1..12] / [Number:4] = ngày mùng $1:number tháng $3:number năm $5:number

ngày [Number:1..31] / [Number:1..12] / [Number:4] = ngày $2:number tháng $4:number năm $6:number
ngày [Space] [Number:1..31] / [Number:1..12] / [Number:4] = ngày $3:number tháng $5:number năm $7:number
[Number:1..31] / [Number:1..12] / [Number:4] = ngày $1:number tháng $3:number năm $5:number

ngày [Number:1..10] / [Number:1..12] = ngày mùng $2:number tháng $4:number
ngày [Space] [Number:1..10] / [Number:1..12] = ngày mùng $3:number tháng $5:number
[Number:1..10] / [Number:1..12] = ngày mùng $1:number tháng $3:number

ngày [Number:1..31] / [Number:1..12] = ngày $2:number tháng $4:number
ngày [Space] [Number:1..31] / [Number:1..12] = ngày $3:number tháng $5:number
[Number:1..31] / [Number:1..12] = ngày $1:number tháng $3:number

ngày [Number:1..10] - [Number:1..12] - [Number:4] = ngày mùng $2:number tháng $4:number năm $6:number
ngày [Space] [Number:1..10] - [Number:1..12] - [Number:4] = ngày mùng $3:number tháng $5:number năm $7:number
[Number:1..10] - [Number:1..12] - [Number:4] = ngày mùng $1:number tháng $3:number năm $5:number

ngày [Number:1..31] - [Number:1..12] - [Number:4] = ngày $2:number tháng $4:number năm $6:number
ngày [Space] [Number:1..31] - [Number:1..12] - [Number:4] = ngày $3:number tháng $5:number năm $7:number
[Number:1..31] - [Number:1..12] - [Number:4] = ngày $1:number tháng $3:number năm $5:number

ngày [Number:1..10] - [Number:1..12] = ngày mùng $2:number tháng $4:number
ngày [Space] [Number:1..10] - [Number:1..12] = ngày mùng $3:number tháng $5:number
[Number:1..10] - [Number:1..12] = ngày mùng $1:number tháng $3:number

ngày [Number:1..31] - [Number:1..12] = ngày $2:number tháng $4:number
ngày [Space] [Number:1..31] - [Number:1..12] = ngày $3:number tháng $5:number
[Number:1..31] - [Number:1..12] = ngày $1:number tháng $3:number

# City/Province Abbreviations
hcm = hồ chí minh
hn = hà nội
đn = đà nẵng
hp = hải phòng
ct = cần thơ
đl = đà lạt
bd = bình dương
TPHCM = thành phố hồ chí minh
tphcm = thành phố hồ chí minh
tp.HCM = thành phố hồ chí minh
Tp.HCM = thành phố hồ chí minh
TP.HCM = thành phố hồ chí minh
TP-HCM = thành phố hồ chí minh
tp.hcm = thành phố hồ chí minh
tp-hcm = thành phố hồ chí minh

# Title/Role & Medal Abbreviations
HLV = huấn luyện viên
hlv = huấn luyện viên
TW = trung ương
tw = trung ương
HCV = huy chương vàng
HCB = huy chương bạc
HCĐ = huy chương đồng
SJC = ét ji xi
sjc = ét ji xi
DOJI = đô ji
doji = đô ji
Sik = sích
sik = sích
SEA [Space] Games = si ghêm
sea [Space] games = si ghêm

# SE Asian Countries
Philippines = phi líp pin
Singapore = sing ga po
Malaysia = ma lai xi a
Indonesia = in đô nê xi a
Thailand = thái lan
Laos = lào
Cambodia = cam pu chia
Myanmar = mi an ma
Brunei = bru nây
Vietnam = việt nam
Timor-Leste = ti mo lét te

# 24/7 & Month Ranges
giai [Space] đoạn [Space] [Number:1..12] / [Number:4] - [Number:1..12] / [Number:4] = giai đoạn tháng $5:number năm $7:number , tháng $9:number năm $11:number
[Number:1..12] / [Number:4] - [Number:1..12] / [Number:4] = tháng $1:number năm $3:number đến tháng $5:number năm $7:number

# Sports Scores (X-Y format)
thắng [Space] [Number] - [Number] = thắng $3 , $5
thắng [Number] - [Number] = thắng $2 , $4
chiến [Space] thắng [Space] [Number] - [Number] = chiến thắng $5 , $7
chiến [Space] thắng [Number] - [Number] = chiến thắng $4 , $6
tỉ [Space] số [Space] [Number] - [Number] = tỉ số $5 , $7
tỉ [Space] số [Number] - [Number] = tỉ số $4 , $6
tỷ [Space] số [Space] [Number] - [Number] = tỷ số $5 , $7
tỷ [Space] số [Number] - [Number] = tỷ số $4 , $6
hòa [Space] [Number] - [Number] = hòa $3 , $5
hòa [Number] - [Number] = hòa $2 , $4
dẫn [Space] [Number] - [Number] = dẫn $3 , $5
dẫn [Number] - [Number] = dẫn $2 , $4
thua [Space] [Number] - [Number] = thua $3 , $5
thua [Number] - [Number] = thua $2 , $4
tỷ [Space] lệ [Space] [Number] - [Number] = tỷ lệ $5 , $7
tỷ [Space] lệ [Number] - [Number] = tỷ lệ $4 , $6
tỉ [Space] lệ [Space] [Number] - [Number] = tỉ lệ $5 , $7
tỉ [Space] lệ [Number] - [Number] = tỉ lệ $4 , $6
chung [Space] cuộc [Space] [Number] - [Number] = chung cuộc $5 , $7
chung [Space] cuộc [Number] - [Number] = chung cuộc $4 , $6
set [Space] [Number] - [Number] = set $3 , $5
sét [Space] [Number] - [Number] = sét $3 , $5
hiệp [Space] [Number] - [Number] = hiệp $3 , $5
hiệp [Number] - [Number] = hiệp $2 , $4
điểm [Space] số [Space] [Number] - [Number] = điểm số $5 , $7
điểm [Space] số [Number] - [Number] = điểm số $4 , $6
[Number] - 0 = $1 , $3:number

# General acronyms
[Acronym] = $1:acronym

# Plain number fallback
[Number] = $1:number
